Mua ngay

Số bài học

42

Học trên mọi thiết bị

Nội dung khóa học

+  Chương 1
42 Bài giảng
00:00
 Bài1: [Ngữ pháp N1] ~ が早いか
 Bài2: [Ngữ pháp N1] ~ や/ ~や否や
 Bài3: [Ngữ pháp N1] ~ なり
 Bài4: [Ngữ pháp N1] ~ そばから
 Bài5: [Ngữ pháp N1] ~ てからというもの(は)
 Bài6: [Ngữ pháp N1] ~にあって
 Bài7: [Ngữ pháp N1] ~ を皮切りに/ ~ を皮切りとして
 Bài8: [Ngữ pháp N1] 〜 に至るまで
 Bài9: [Ngữ pháp N1] 〜 を限りに
 Bài10: [Ngữ pháp N1] 〜 をもって
 Bài11: [Ngữ pháp N1] ~ といったところだ
 Bài12: [Ngữ pháp N1] ~ をおいて
 Bài13: [Ngữ pháp N1] ~ ならでは
 Bài14: [Ngữ pháp N1] ~ にとどまらず
 Bài15: [Ngữ pháp N1] ~ はおろか
 Bài16: [Ngữ pháp N1] ~ もさることながら
 Bài17: [Ngữ pháp N1] ~ なり・・・ なり
 Bài18: [Ngữ pháp N1] ~ であれ・・・ であれ・~ であろうと・・・ であろうと
 Bài19: [Ngữ pháp N1] ~ といい・・・ といい
 Bài20: [Ngữ pháp N1] ~ いかん
 Bài21: [Ngữ pháp N1] ~ をものともせず(に)
 Bài22: [Ngữ pháp N1] ~ をよそに
 Bài23: [Ngữ pháp N1] ~ ならいざしらず
 Bài24: [Ngữ pháp N1] ~ んばかりだ
 Bài25: [Ngữ pháp N1] ~ とばかり(に)
 Bài26: [Ngữ pháp N1] ~ ともなく/ ともなしに
 Bài27: [Ngữ pháp N1] ~ ながらに(して)
 Bài28: [Ngữ pháp N1] ~ きらいがある
 Bài29: [Ngữ pháp N1] ~ がてら
 Bài30: [Ngữ pháp N1] ~ かたがた
 Bài31: [Ngữ pháp N1] ~ かたわら
 Bài32: [Ngữ pháp N1] ~ ところを
 Bài33: [Ngữ pháp N1] ~ ものを
 Bài34: [Ngữ pháp N1] ~ とはいえ
 Bài35: [Ngữ pháp N1] ~ といえども
 Bài36: [Ngữ pháp N1] ~ と思いきや
 Bài37: [Ngữ pháp N1] ~ とあれば
 Bài38: [Ngữ pháp N1] ~ たら最後/ ~ たが最後
 Bài39: [Ngữ pháp N1] ~ ようでは
 Bài40: [Ngữ pháp N1] ~ なしに(は)/ なしでは/ なくして(は)
 Bài41: [Ngữ pháp N1] ~ くらいなら
 Bài42: [Ngữ pháp N1] ~ (よ) うと(も)/ (よ) うが

Giới thiệu khóa học

Chương 1: 42 cấu trúc Ngữ Pháp N1.

Đăng ký khóa học

Vào học

Miễn phí

Dành cho tất cả các Kohai.
Miễn phí Đăng ký